tiêm la

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh giang mai: "tiêm la" một từ , dùng để chỉ bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn gây ra.
    • Cách viết khác: từ này cũng dạng viết "tim la".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồi trước, người ta thường gọi bệnh giang mai tiêm la. (Trong quá khứ, căn bệnh này được gọi bằng cái tên dân gian tiêm la.)
    • Ông cụ kể rằng thời xưa, tiêm la một căn bệnh nguy hiểm khó chữa. (Người cao tuổi nhắc lại rằng bệnh giang mai từng một bệnh nan y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêm la" trong văn bản cổ: từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc văn học viết trước thế kỷ 20.
    • Trong sách thuốc cổ, tiêm la được mô tả bệnh do "phong khí" gây ra. (Tài liệu y học xưa giải thích bệnh giang mai theo quan niệm phong thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tim la (danh từ): cách viết khác của "tiêm la", cùng chỉ bệnh giang mai.

    • Tim la tên gọi khác của bệnh giang mai trong dân gian. (Cả hai từ đều dùng để chỉ cùng một căn bệnh.)
  • Giang mai (danh từ): tên gọi hiện đại của bệnh tiêm la.

    • Bệnh giang mai nay đã thuốc điều trị hiệu quả. (Căn bệnh này hiện đã được kiểm soát bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Giang mai: bệnh lây qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra.
  • Bệnh hoa liễu: nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục, trong đó giang mai.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "tiêm la" do đây từ , ít dùng trong giao tiếp hiện đại.